T-rex

Tyrannosaurus rex (đọc là "ti-ra-nô-sô-rớt rếch", gọi tắt là T-rex) là loài khủng long ăn thịt nổi tiếng nhất lịch sử. Nó sống ở miền tây Bắc Mỹ vào cuối kỷ Phấn Trắng, chỉ ít triệu năm trước khi khủng long không phải chim biến mất 1. Đây là sinh vật có thật, được biết qua hơn bốn chục bộ xương hoá thạch 1.
Thông số
- Tên khoa học
- Tyrannosaurus rex (Osborn, 1905): "thằn lằn bạo chúa" + "vua" 1
- Thời kỳ
- Cuối kỷ Phấn Trắng, tầng Maastricht; hoá thạch có tuổi khoảng 69–66 triệu năm 1
- Hoá thạch tìm thấy ở
- Miền tây Bắc Mỹ: Montana, Nam Dakota, Wyoming... Hệ tầng Hell Creek nằm ở Montana và các bang lân cận 16
- Chiều dài
- Khoảng 12,3 m (SUE); có thể trên 13 m ở con lớn nhất 12
- Cao ngang hông
- Khoảng 3,7–4 m 1; Field Museum ghi 13 feet (khoảng 4 m) 2
- Cân nặng
- Ước tính cho SUE: 8,4–9,22 tấn; Field Museum ghi khoảng 9 tấn; các ước tính cũ thấp hơn, từ 4,5 tấn 12
- Sọ và răng
- Sọ lớn nhất tới 1,52 m; chiếc răng lớn nhất ước 30,5 cm kể cả chân răng 1
- Lực cắn
- 35.000–57.000 N ở răng sau (Bates và Falkingham, 2012) 19
- Tuổi thọ
- SUE chết ở khoảng 28 tuổi; một nghiên cứu khác ghi 27–33 tuổi 12
- Con mồi
- Triceratops, Edmontosaurus và các khủng long cùng thời 135
- Bộ xương nổi tiếng
- SUE (Field Museum, Chicago) đầy đủ khoảng 90% theo khối lượng xương 2
- Kết thúc
- Cùng các khủng long không phải chim, sau cú va thiên thạch Chicxulub khoảng 66 triệu năm trước 8
Điểm nổi bật
- SUE dài khoảng 12,3 m, nặng khoảng 9 tấn.
- Xương hông Triceratops có 58 dấu răng T-rex.
- Lực cắn một răng sau 35.000–57.000 N, ngang sức nặng một con voi.
- Sọ Triceratops có vết cắn đã lành: con mồi từng đánh trả sống sót.
- Biến mất cùng thiên thạch Chicxulub (~10 km) 66 triệu năm trước.
Tên gọi
Henry Fairfield Osborn đặt tên chi Tyrannosaurus năm 1905. Tên ghép từ tiếng Hy Lạp tyrannos (bạo chúa) và sauros (thằn lằn), còn rex trong tiếng Latin nghĩa là "vua" 1.
Cùng năm, Osborn còn đặt cho bộ xương thứ hai cái tên Dynamosaurus imperiosus. Đến năm 1906 ông chọn Tyrannosaurus làm tên chính 1.
Phát hiện và SUE
Chiếc răng đầu tiên ngày nay được xếp vào T-rex tìm thấy tháng 7/1874 gần Golden, bang Colorado 1.
Barnum Brown tìm bộ xương một phần đầu tiên ở đông Wyoming năm 1900. Năm 1902 ông tìm bộ thứ hai, khoảng 34 xương, ở hệ tầng Hell Creek, Montana 1.
- Tính từ thập niên 1960, đã thu hồi 42 bộ xương ở miền tây Bắc Mỹ, mức đầy đủ từ 5% tới 80% 1.
- SUE được Sue Hendrickson tìm thấy năm 1990 ở Nam Dakota. Wikipedia ghi khoảng 85% đầy đủ; Field Museum ghi 90% theo khối lượng xương 12.
- SUE được bán 7,6 triệu USD năm 1997 1. Bộ "Stan" sau này bán 31,8 triệu USD năm 2020 1.
- SUE dài 40,5 feet (khoảng 12,3 m), cao khoảng 13 feet (khoảng 4 m) ở hông, nặng khoảng 9 tấn khi còn sống 2.
- Xương SUE có dấu hiệu bệnh: viêm khớp, và các lỗ ở hàm trái. Trước kia người ta tưởng là vết cắn, nay cho là bệnh lý, có thể do nấm hoặc ký sinh trùng 2.
- Một nghiên cứu khác cho rằng các lỗ này không giống bệnh ở chim, và một nghiên cứu gần đây gợi ý nguyên nhân là đánh nhau cùng loài 1.
Thời đại và nơi sống
Hoá thạch T-rex có tuổi khoảng 69–66 triệu năm. Nó là một trong những khủng long không phải chim cuối cùng trước trận tuyệt chủng 1.
Hệ tầng Hell Creek mang tên con lạch Hell Creek gần Jordan, Montana. Nó trải ra các bang Montana, Bắc Dakota, Nam Dakota và Wyoming 6.
- Môi trường: đồng bằng ngập ven sông, phía đông vùng biển nội địa miền tây Bắc Mỹ 6.
- Khí hậu: ấm, có mùa, khá ẩm. Có cá sấu và cọ nên không có mùa đông khắc nghiệt 6.
- Cây cối: rừng ven sông, khoảng 90% loài lá là cây hạt kín (cây có hoa) 6.
- Khủng long phổ biến ở đây: Triceratops, T-rex và Edmontosaurus 6. Còn có Ankylosaurus, Pachycephalosaurus, Thescelosaurus 16.
- Thú có vú và chim chỉ là số ít 6.
Con số đếm xương ở Hell Creek
Horner và cộng sự (PLoS ONE, 2011) đếm hoá thạch lớn của cả hệ tầng: Triceratops 40%, Tyrannosaurus 24%, Edmontosaurus 20% 5.
Kết quả: T-rex đông hơn nhiều so với các khảo sát trước từng cho là hiếm 5.
Các thú săn mồi nhỏ như Troodon và nhóm dromaeosaur chủ yếu chỉ còn là răng rời, hầu như không có bộ xương 56.
To cỡ nào?
Các số đo thay đổi tuỳ nghiên cứu. Dưới đây là những con số chính, ghi rõ từ đâu ra 12.
- Chiều dài: 12,3–12,4 m cho bộ đầy đủ nhất; có thể hơn 13 m. Mục thân bài ghi 12,3–12,8 m cho SUE 1.
- Cao ngang hông: 3,66–3,96 m cho SUE 1.
- Cân nặng SUE theo nghiên cứu hiện đại: 8,4–9,22 tấn 1.
- Cân nặng "Scotty", bộ lớn nhất từng biết: ước khoảng 8,87 tấn 1.
- Ước tính cũ: từ 4,5 tấn tới hơn 7,2 tấn 1.
- Có một chỗ trong cùng bài ghi khoảng 5.650 kg cho SUE, lệch với các con số khác 1.
- Một nghiên cứu năm 2024 thấy ít bằng chứng cho khác biệt kích thước giữa đực và cái 1.
Đầu, răng và sức cắn
Cái sọ lớn nhất dài tới 1,52 m. Một sọ khác được ghi là 136,5 cm, nên số liệu về "sọ lớn nhất" cũng không đồng nhất 1.
Chiếc răng lớn nhất ước dài 30,5 cm kể cả chân, lớn nhất trong các khủng long ăn thịt đã tìm thấy 1.
- Hàm trên con trưởng thành có 12 răng mỗi bên; phía trước hàm dưới có 13 răng 1.
- Bates và Falkingham (2012) ước lực cắn ở răng sau là 35.000–57.000 N (7.868–12.814 lbf), được coi là mạnh nhất của động vật trên cạn 19.
- Sức nặng của một con voi vài tấn tương đương vài chục nghìn N, nên so sánh "ngang một con voi" là cách nói đại khái 1.
- Erickson và Olson (1996) đo vết răng trên xương chậu một con Triceratops ở Montana: 58 vết chắc chắn và 22 vết có thể. Họ ước lực cắn khi ăn là 1.440–3.011 pound lực (khoảng 6.400–13.400 N), ước từ độ sâu vết răng, khác phương pháp với con số năm 2012 3.
- Phân hoá thạch chứa mảnh xương nghiền nát, cho thấy nó nghiền xương khi ăn (Chin và cộng sự, Nature, 1998) 10.
Tay ngắn, giác quan và tốc độ
Tay T-rex chỉ dài khoảng 1 m, hai ngón có vuốt. Dù ngắn, cơ nhị đầu có thể nhấc khoảng 199 kg 1.
Chúng chưa chắc vô dụng: Carpenter và Smith (2001) bác ý kiến cho rằng tay vô dụng 1.
- Khớp vai chỉ xoay được khoảng 40° và khuỷu 45° 1.
- Mắt: Stevens (2006) ước tầm nhìn hai mắt khoảng 55°, thị lực gấp khoảng 13 lần người 1.
- Mũi: củ khứu giác phát triển nhất trong 21 loài khủng long không phải chim được so sánh 1.
- Tai: nghe tốt nhất ở tần số thấp (Witmer và Ridgely, 2009) 1.
- Tốc độ: nhiều ước tính nằm quanh 9 m/s (khoảng 32 km/h), có nghiên cứu cho chỉ khoảng 18–27 km/h; khoảng rộng từ 4,5 tới 20 m/s 1.
- Hutchinson và Garcia (2002): chạy nhanh trên 40 km/h cần cơ chân bằng 40–86% khối lượng thân, không khả thi 1.
- Tốc độ đi bộ ưa thích khoảng 1,28 m/s (4,6 km/h) (van Bijlert và cộng sự, 2021) 1.
Lớn lên và sống bao lâu
Một nghiên cứu cho thấy SUE đạt kích thước tối đa lúc khoảng 19 tuổi và chết ở khoảng 28 tuổi. Nghiên cứu khác ghi 27–33 tuổi 12.
- Con non dưới khoảng 1.800 kg tới tuổi khoảng 14 1.
- Từ 14 tới 18 tuổi, tăng khoảng 600 kg mỗi năm 1.
- Một nghiên cứu năm 2011 ước tốc độ tăng cao nhất khoảng 1.790 kg mỗi năm, cao hơn nhiều so với các ước tính cũ 1.
- Các đường cong tăng trưởng thập niên 2000 bị lệch vì có mẫu nay được coi là Nanotyrannus 1.
- Marshall và cộng sự (2021) ước có khoảng 20.000 con trưởng thành sống cùng lúc (khoảng dao động rất rộng, từ 1.300 tới 328.000), và khoảng 2,5 tỉ con trong cả lịch sử của chi. Cơ hội thành hoá thạch chỉ khoảng 1 trên 80 triệu 1.
Da, lông và môi
T-rex có lông vũ không? Câu trả lời là chưa có bằng chứng chắc chắn 1.
- Dilong (họ hàng nhỏ) có sợi giống lông; Yutyrannus (họ hàng lớn) cũng có lông vũ, nên kích thước lớn không loại trừ lông 1.
- Bell và cộng sự (2017) xem các mẫu dấu da của họ khủng long bạo chúa, kể cả mẫu "Wyrex" có vảy dạng khảm. Kết luận: nếu có lông thì chỉ ở phần trên thân 1.
- Môi: Cullen và cộng sự (2023) ủng hộ ý tưởng T-rex có môi che răng, dựa trên các lỗ dây thần kinh và độ mòn răng so với cá sấu. Carr và cộng sự (2017) lại đề xuất vảy phẳng ở mõm 1.
Thợ săn hay kẻ ăn xác?
Đây là một trong những cuộc tranh luận dài nhất ngành cổ sinh vật học. Phần lớn nhà khoa học hiện nay chấp nhận T-rex là thợ săn, ý kiến "chỉ ăn xác" bị coi là không còn đứng vững 1.
Tuy vậy, Horner và cộng sự (2011) cho rằng T-rex không phải thợ săn điển hình, mà là kẻ ăn cơ hội, có thể giống linh cẩu, thường ăn xác 5.
- Xương chậu Triceratops có nhiều dấu răng T-rex: có thể vừa ăn xác vừa săn, nhưng bằng chứng tự nó chưa đủ để kết luận 3.
- John Happ (Đại học Shenandoah) báo cáo năm 2003 về một sọ Triceratops tìm ở Montana năm 1997. Một phần ba ngoài của sừng mày trái bị mất; còn có ba vết cào song song cách nhau khoảng 65 mm, khớp khoảng cách răng T-rex. Vết thương có nhiễm trùng rồi lành, nghĩa là Triceratops sống thêm nhiều năm sau cuộc tấn công 4.
- Wikipedia về Triceratops mô tả các mẫu sừng gãy rồi mọc lại có vết răng của khủng long bạo chúa, nhưng ghi "kẻ tấn công không rõ" 7.
- Triceratops dài 8–9 m, nặng 6–10 tấn theo ước tính chung 7. Peter Dodson cho rằng một con Triceratops có thể chiếm ưu thế khi đối đầu T-rex đực nhờ sừng 7.
- Horner, Currie và cộng sự (2010): có dấu răng T-rex trên xương T-rex khác, có thể do ăn xác chứ không hẳn đánh nhau 1.
- Giả thuyết đi săn theo bầy chưa được bình duyệt. Dấu chân của ba tyrannosaurid đi cùng nhau ở hệ tầng Wapiti là một chút ủng hộ 1.
Nanotyrannus và chuyện chia loài
Nanotyrannus lancensis được đặt tên năm 1988 như một loài trưởng thành cỡ nhỏ. Thomas Carr (1999) cho thấy đó là một con non. Đa số nhà cổ sinh vật nay coi nó là T-rex chưa lớn 1.
Peter Larson vẫn cho rằng đó là loài riêng. Năm 2025, Zanno và Napoli xem xét lại chi và công nhận loài thứ hai N. lethaeus (mẫu "Jane") 1.
- Gregory Paul (2022) đề xuất chia T-rex thành ba loài (có T. imperator và T. regina); đề xuất này bị chỉ trích rộng rãi 1.
- T. mcraeensis (2024) bị tranh cãi; Voris và cộng sự (2025) coi nó là tên trùng với T. rex 1.
Kết thúc
Khoảng 66 triệu năm trước, một thiên thạch rộng khoảng 10 km rơi gần Chicxulub, Mexico. Miệng hố rộng khoảng 200 km 8.
Vụ va chạm làm tuyệt chủng khủng long không phải chim và khoảng 75% sự sống trên Trái Đất 8. Một nghiên cứu năm 2020 (Collins và cộng sự) ước thiên thạch đâm vào góc khoảng 60 độ, thuộc kịch bản nặng nề, đẩy bụi lên cao và gây "mùa đông hạt nhân" 8.
- T-rex là một trong những khủng long không phải chim cuối cùng 1.
- Cách nói chuẩn là "khủng long không phải chim" bị tuyệt chủng; nguồn này không bàn riêng về chim 8.
Các con số khác nhau giữa nguồn
- Tuổi: Wikipedia ghi 69–66 triệu năm 1; Hell Creek ghi khoảng 68–65,5 triệu năm 6; Field Museum ghi SUE sống cách đây khoảng 67 triệu năm 2.
- Cân nặng SUE: 8,4–9,22 tấn 1, khoảng 9 tấn 2, và 5.650 kg ở một mục khác 1.
- Đầy đủ của SUE: khoảng 85% 1 so với 90% theo khối lượng xương 2.
- Sọ lớn nhất: 1,52 m so với 136,5 cm 1.
- Lực cắn: 35.000–57.000 N (2012) 1 so với khoảng 6.400–13.400 N (1996) 3. Hai con số dùng phương pháp khác nhau.
- Dấu răng trên Triceratops: Berkeley ghi 58 vết chắc chắn và 22 vết có thể 3.
- Tuổi lúc chết của SUE: 28 2 so với 27–33 1.
Rùa kể chi tiết
Bấm để đọc
- Mà đám con nít đó lớn nhanh lắm. Khủng long làm chủ đất liền hơn một trăm ba chục triệu năm, đổi qua không biết bao nhiêu loài săn mồi, và tôi chỉ ghé loài cuối cùng, loài mà chắc chắn anh em biết: Tyrannosaurus rex, gọi tắt là T-rex.
- Cuối kỷ Phấn Trắng, khoảng sáu mươi tám tới sáu mươi sáu triệu năm trước, bang Montana bên Mỹ là một đồng bằng ven biển ấm và ẩm, sông với đầm lầy chằng chịt, rừng đã có cây ra hoa. Thú có vú hồi đó chỉ nhỏ xíu, lủi thủi trong bụi. Con đông nhất ở đây là Triceratops, con khủng long ba sừng dài tám, chín mét.
- T-rex là con săn mồi cỡ lớn duy nhất ở vùng này, mấy con ăn thịt nhỏ hơn thì gần như chỉ để lại vài cái răng. Một con T-rex lớn dài hơn mười hai mét, nặng chừng chín tấn.
- Mà một con Triceratops lớn cũng nặng ngang ngửa vậy, lại thêm ba cái sừng chĩa ra phía trước. Đi săn một con nặng bằng chính mình mà còn có sừng, là tôi quay đầu đi về liền. Vậy mà T-rex không chừa. Ở Montana, người ta tìm được một cái xương hông Triceratops in hơn năm chục dấu răng T-rex. Tính trên mô hình máy tính, lực cắn ở một cái răng phía sau của nó ngang sức nặng của cả một con voi, mạnh nhất trong các loài từng sống trên cạn mà người ta tính được, cắn tới đâu nát xương tới đó.
- Nhưng đứng đầu đâu có nghĩa là trận nào cũng thắng. Cũng ở Montana có một cái sọ Triceratops bị gãy mất một khúc sừng, chỗ gãy còn dấu răng, trên sọ thêm ba vết cào song song cách nhau đúng bằng khoảng cách răng T-rex, vậy mà vết thương đã lành. Lần đó con ba sừng đánh trả và sống sót. Đứng đầu là vậy đó: không phải lần nào cũng ăn được con mồi, mà là không có con nào dám đi săn ngược lại nó.
- Rồi sáu mươi sáu triệu năm trước, một thiên thạch rộng chừng mười cây số rơi xuống Mexico. Triceratops, T-rex, cả họ khủng long đều bị xoá sổ, chỉ chừa lại đúng một nhánh nhỏ, mà nhánh đó thì tôi để dành chút nữa mới kể.
Hình ảnh



Xuất hiện trong video
Câu hỏi thường gặp
T-rex nặng và dài bao nhiêu?
Bộ SUE dài khoảng 12,3 m và nặng khoảng 9 tấn khi còn sống 2. Wikipedia ghi cân nặng SUE trong khoảng 8,4–9,22 tấn, còn các ước tính cũ thấp hơn, từ 4,5 tấn 1.
Lực cắn của T-rex mạnh cỡ nào?
Bates và Falkingham (2012) ước 35.000–57.000 N ở răng sau, được coi là mạnh nhất của động vật trên cạn 19. Ước tính cũ hơn (Erickson, 1996) thấp hơn nhiều, khoảng 6.400–13.400 N 3.
T-rex chạy nhanh bao nhiêu?
Không có con số chắc chắn. Nhiều ước tính nằm quanh 32 km/h, có nghiên cứu ước khoảng 27 km/h và một nghiên cứu cho rằng trên 18 km/h có thể làm gãy xương chân 1.
T-rex có lông không?
Chưa có bằng chứng chắc. Các dấu da tìm được có vảy; nếu có lông thì chỉ ở phần trên thân 1. Họ hàng Yutyrannus có lông vũ 1.
T-rex là thợ săn hay chỉ ăn xác?
Phần lớn nhà cổ sinh vật nay cho rằng nó là thợ săn 1. Sọ Triceratops có vết thương đã lành, nghi do T-rex gây ra, là một bằng chứng 4. Một nhóm khác cho rằng nó là kẻ ăn cơ hội, cả săn lẫn ăn xác 5.
Nanotyrannus có phải loài khác không?
Đa số nhà khoa học coi Nanotyrannus là T-rex non 1. Năm 2025, Zanno và Napoli lại công nhận hai loài Nanotyrannus. Chuyện này vẫn đang tranh luận 1.
Điều gì giết chết T-rex?
Nhiều khả năng là hệ quả của thiên thạch rộng khoảng 10 km rơi gần Chicxulub (Mexico) khoảng 66 triệu năm trước 8. Nó làm tuyệt chủng khủng long không phải chim và khoảng 75% sự sống 8.
Nguồn tham khảo
- Tyrannosaurus (Wikipedia)Tên gọi, phát hiện, kích thước, sọ, răng, lực cắn, tay, giác quan, tốc độ, tăng trưởng, lông, săn mồi hay ăn xác, Nanotyrannus, phân loài.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78
- How well do you know SUE? (Field Museum)SUE: chiều dài 40,5 feet, cao hông 13 feet, khoảng 9 tấn, chết ở 28 tuổi, đầy đủ 90% theo khối lượng xương, bệnh lý.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j k l m n o
- Chomp! T. rex bite marks on Triceratops (UC Berkeley, 1996) (UC Berkeley News)Xương chậu Triceratops 70 triệu năm tuổi, 58 vết răng chắc chắn và 22 vết có thể, lực cắn ước 1.440–3.011 pound.Dùng ở ↑ a b c d e f
- Healed scars tag T. rex as predator (Science News, 2003) (Science News)Sọ Triceratops mất một phần sừng mày, ba vết cào cách nhau khoảng 65 mm, vết thương đã lành (John Happ).Dùng ở ↑ a b
- Horner et al. (2011): Numerical abundance of Hell Creek dinosaurs (PLoS ONE / PubMed Central)Tỉ lệ hoá thạch ở Hell Creek: Triceratops 40%, Tyrannosaurus 24%, Edmontosaurus 20%; kết luận T-rex là kẻ ăn cơ hội.Dùng ở ↑ a b c d e f
- Hell Creek Formation (Wikipedia)Tuổi, vị trí, môi trường, khí hậu, thực vật, khủng long ở Hell Creek.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j
- Triceratops (Wikipedia)Kích thước Triceratops, vết răng và sừng gãy mọc lại, ý kiến của Dodson.Dùng ở ↑ a b c
- Chicxulub asteroid impact (Sci.News) (Sci.News)Thiên thạch khoảng 10 km, 66 triệu năm trước, miệng hố khoảng 200 km, góc va khoảng 60 độ, khoảng 75% sự sống tuyệt chủng.Dùng ở ↑ a b c d e f g
- T. rex's bite more dangerous than previously believed (Live Science) (Live Science)Bài báo về nghiên cứu lực cắn T-rex năm 2012 của Bates và Falkingham (Biology Letters).Dùng ở ↑ a b c
- Chin et al. (1998): A king-sized theropod coprolite (Nature)Phân hoá thạch của khủng long ăn thịt lớn chứa mảnh xương nghiền nát.Dùng ở ↑ a
Về trang này
Trang do Rùa Khám Phá tổng hợp từ các nguồn liệt kê ở trên, có sự hỗ trợ của công cụ AI khi biên soạn; mọi dữ kiện đều ghi nguồn để bạn tự đối chiếu. Hình ghi "Rùa Khám Phá vẽ (AI)" là hình minh hoạ, không phải hình gốc; ảnh thật ghi rõ tác giả, giấy phép và nơi lấy.
Số liệu về sinh vật tiền sử là ước tính của giới khoa học dựa trên hoá thạch, có thể thay đổi khi có phát hiện mới; các nguồn khác nhau có thể đưa ra con số khác nhau.
Thấy chỗ nào sai, mong bạn góp ý trong phần bình luận video trên YouTube hoặc gửi thư về adminseorua@gmail.com.
Cùng chuyên mục

Anomalocaris
Dài khoảng 40 cm, giữa biển toàn con bằng ngón tay. Mỗi con mắt ghép từ hơn 16.000 thấu kính nhỏ.

Chim khủng bố
Sọ dài 71 cm, là sọ chim lớn nhất từng biết. Mỏ chiếm hơn nửa sọ, cong quặp như mỏ đại bàng.

Dunkleosteus
Số đo mới: thường khoảng 3,4 m, lớn nhất khoảng 4,1 m (sách cũ ghi 6–10 m). Không có răng: hàm là phiến xương cọ vào nhau, tự mài sắc.

Inostrancevia
Thuộc nhóm răng kiếm đầu tiên, cùng nhánh lớn với tổ tiên loài thú. Dài 3–3,5 m, nặng khoảng 300 kg, nanh 12–15 cm.

Megalodon
Cá mập săn mồi lớn nhất từng sống, xương sụn nên chủ yếu còn răng. Răng lớn nhất khoảng 17,8 cm, to cỡ bàn tay người lớn.

Postosuchus
Dài 5–6 m, sọ khoảng 55 cm, bốn chân dựng thẳng dưới thân. Họ hàng cá sấu, là kẻ săn mồi trên cạn đứng đầu vùng Arizona.
