Postosuchus

Postosuchus (đọc là "pốt-tô-sú-cút") là một loài bò sát săn mồi sống ở Bắc Mỹ vào cuối kỷ Tam Điệp (Triassic) 1. Dù trông giống khủng long ăn thịt, nó thuộc nhánh họ hàng với cá sấu, và là một trong những kẻ săn mồi lớn nhất trên cạn thời đó 12. Đây là sinh vật có thật, được biết qua hoá thạch tìm thấy ở Texas và Bắc Carolina (Mỹ) 1.
Thông số
- Tên khoa học
- Postosuchus; hai loài là P. kirkpatricki (loài chuẩn, Chatterjee, 1985) và P. alisonae (Peyer và cộng sự, 2008) 1
- Nghĩa tên
- "Cá sấu ở Post", theo mỏ đá gần thị trấn Post, bang Texas 1
- Nhóm
- Bò sát thuộc Pseudosuchia (nhánh archosaur gần cá sấu hơn chim), thường xếp vào nhóm rauisuchian 12
- Thời kỳ
- Cuối kỷ Tam Điệp, tầng Norian 1. Tầng Norian bắt đầu khoảng 227 triệu năm trước (mốc tạm) 3. Con số "khoảng 220 triệu năm" là ước chừng trong khoảng này
- Hoá thạch tìm thấy ở
- Texas (hệ tầng Cooper Canyon, nhóm Dockum) và Bắc Carolina (Mỹ) 1
- Chiều dài
- Tới 5–6 m, có thể hơn 1
- Sọ
- Mẫu chuẩn dài khoảng 55 cm, rộng và cao khoảng 21 cm 1
- Cân nặng
- Các nguồn hiện có không ghi số cân nặng 1
- Răng
- 17 răng mỗi nửa hàm trên, hơn 30 răng hàm dưới; một chiếc răng ở Bắc Carolina cao khoảng 7,2 cm 1
- Dáng đi
- Chân dựng thẳng dưới thân; đi bằng bốn chân hay hai chân vẫn còn tranh cãi 12
- Thức ăn
- Thú ăn cỏ lớn (dicynodont), bò sát giáp phiến (aetosaur), động vật nhỏ, cả khủng long sơ khai 1
- Số phận
- Nhóm rauisuchian biến mất ở cuối kỷ Tam Điệp, trước hoặc quanh lúc trận tuyệt chủng Tam Điệp–Jura 28
Điểm nổi bật
- Dài 5–6 m, sọ khoảng 55 cm, bốn chân dựng thẳng dưới thân.
- Họ hàng cá sấu, là kẻ săn mồi trên cạn đứng đầu vùng Arizona.
- Một con ở Bắc Carolina có xương ít nhất bốn con vật trong bụng.
- Khủng long cùng vùng chỉ cỡ 2,4 m, nặng khoảng 23 kg.
- Họ cá sấu gần như bị xoá sổ khoảng 201 triệu năm trước.
Tên gọi và lần phát hiện
Tên Postosuchus có gốc Hy Lạp cổ, nghĩa là "cá sấu ở Post". Post là thị trấn ở hạt Garza, bang Texas, gần mỏ đá nơi tìm thấy nhiều hoá thạch của loài chuẩn 1.
Năm 1980, các nhà cổ sinh vật học của Đại học Texas Tech tìm ra một điểm giàu hoá thạch gần Post. Nơi này cho khoảng một chục mẫu bảo quản tốt 1.
Năm 1985, Sankar Chatterjee mô tả loài P. kirkpatricki. Mẫu chuẩn (TTUP 9000) gồm sọ và một phần bộ xương thân. Tên loài vinh danh vợ chồng ông bà Jack Kirkpatrick 1.
- P. kirkpatricki (loài chuẩn): đặt tên năm 1985, mẫu từ Texas 1.
- P. alisonae (loài thứ hai): hai sinh viên Đại học Bắc Carolina tìm thấy năm 1992 tại mỏ gạch Triangle Brick, hạt Durham, Bắc Carolina; mô tả năm 2008 1.
- Tên alisonae vinh danh bà Alison L. Chambers 1.
Thế giới của Postosuchus
Postosuchus sống ở Bắc Mỹ cuối kỷ Tam Điệp. Các hệ tầng chứa hoá thạch thuộc nhóm Dockum (Texas) và vùng Bắc Carolina 1.
Vùng Arizona gần đó nằm trong hệ tầng Chinle, gồm trầm tích sông, hồ và đầm. Hệ tầng này hoàn toàn thuộc cuối kỷ Tam Điệp, phần lớn lắng đọng trong tầng Norian 3. Cây hoá đá nổi tiếng của Vườn quốc gia Petrified Forest (Arizona) cũng nằm ở đây 3.
Tài liệu của Vườn quốc gia Petrified Forest mô tả vùng này ở gần xích đạo, ẩm, có sông lớn và cây rậm 7.
- Môi trường quanh Postosuchus ấm và ẩm kiểu nhiệt đới, có dương xỉ, cây hạt trần và tuế 1.
- Phytosaur (bò sát giống cá sấu) dài tới khoảng 12 m, sống dưới sông và ăn cá 7.
- Aetosaur: bò sát ăn cỏ hoặc ăn tạp, lưng phủ các tấm xương 57.
- Placerias: một loài dicynodont ăn cỏ, nặng khoảng 800–1.000 kg, tìm thấy ở Arizona và cả Bắc Carolina 4.
- Khủng long thời này còn hiếm và nhỏ 7.
Khủng long cùng vùng nhỏ cỡ nào?
Coelophysis là khủng long ăn thịt nhỏ. Tài liệu của Vườn quốc gia ghi khoảng 2,4 m và 23 kg 7.
Wikipedia ghi dài tới khoảng 3 m, nặng 15–25 kg tùy ước tính của Gregory S. Paul 6.
Hai nguồn lệch nhau chút ít nhưng cùng cho thấy: khủng long lúc đó nhỏ hơn Postosuchus rất nhiều 67.
Cơ thể
Postosuchus dài tới 5–6 m, hoặc hơn 1. Con số 4–6 m cũng là cỡ thường gặp của cả nhóm rauisuchian 2.
Cái sọ mẫu chuẩn dài 55 cm, rộng và cao khoảng 21 cm 1.
- Cột sống: ít nhất 8 đốt cổ và 16 đốt lưng; hai đốt hông dính liền 1.
- Răng: 17 chiếc mỗi nửa hàm trên (4 ở xương tiền hàm, 13 ở xương hàm), hơn 30 chiếc ở hàm dưới 1.
- Một chiếc răng ở Bắc Carolina cao khoảng 7,2 cm 1.
- Tay trước ngắn hơn chân sau; nguồn ghi tỉ lệ khoảng 64% hoặc "hơn một nửa" chân sau, nên chưa có một con số chắc 1.
- Bàn tay có năm ngón, chỉ ngón đầu có vuốt 1.
- Xương bàn chân thứ năm có dạng móc 1.
Dáng đi: đi hai chân hay bốn chân?
Rauisuchian có khớp hông kiểu "trụ thẳng": ổ hông hướng xuống, chân dựng thẳng dưới thân. Khủng long cũng có dáng đi thẳng nhưng tiến hoá riêng, ổ hông của chúng hướng ra bên 2.
Riêng Postosuchus, các nhà khoa học tranh cãi từ lâu 1.
- Chatterjee (1985): đi thẳng, hai chân 1.
- Long và Murry (1995): đi bốn chân 1.
- Weinbaum (2013): chỉ đi hai chân 1.
- Một nghiên cứu năm 2015 thấy bàn tay có đặc điểm chịu lực, gợi ý đi bốn chân 1.
- Một nghiên cứu xương đùi năm 2021 cho kết quả không thống nhất 1.
- Một nghiên cứu năm 2022 đề xuất con trưởng thành đi chủ yếu hai chân, còn con non có thể đi bốn chân khi cần 1.
Nó ăn gì: bằng chứng trong bụng
Postosuchus nhiều khả năng săn các con thú ăn cỏ lớn, nặng nề như dicynodont, và cả động vật nhỏ hơn, kể cả khủng long sơ khai 1.
Bằng chứng rõ nhất là mẫu chuẩn của P. alisonae (UNC 15575): trong bụng còn xương của ít nhất bốn con vật khác 1.
- Các con vật trong bụng: một aetosaur, một cynodont tên Plinthogomphodon, một dicynodont, và có thể cả một loài lưỡng cư lớn (temnospondyl) 1.
- Một mẫu P. alisonae nằm đè lên bộ xương của Dromicosuchus (nhóm sphenosuchian); sọ và cổ con này có dấu răng 1.
- Mô tả chung của nhóm rauisuchian: ăn thịt, thường dài 4–6 m, phần lớn đi bốn chân (có ngoại lệ) 2.
Những lần nhận nhầm
Năm 1922, Ermine Cowles Case gán một hộp sọ não tìm ở hạt Crosby, Texas, cho khủng long Coelophysis. Về sau mẫu của Case (1932–1943) lại bị gọi là phytosaur, và chừng 40 năm sau mới được xếp vào Postosuchus 1.
David Gower (2002) cho rằng hộp sọ não đó có thể thuộc một nhóm ornithodire chứ không phải Postosuchus 1.
- Một số mẫu non từng được đặt tên riêng là Chatterjeea elegans (Long và Murry, 1995) 1.
- Nesbitt và Norell (2006) cho rằng Chatterjeea là tên trùng với Shuvosaurus 1.
- Báo cáo sớm về bốn đốt hông thực ra đến từ Shuvosaurus 1.
- Một nghiên cứu năm 2026 báo cáo có thể có vật liệu Postosuchus ở hệ tầng Chinle, Vườn quốc gia Petrified Forest 1.
Postosuchus có thật sự "đứng đầu" không?
Nhìn chung các nguồn xếp Postosuchus vào hàng kẻ săn mồi lớn trên cạn ở vùng của nó 17. Nhưng đây là chuyện của một vùng và một thời, không có nghĩa nó cai trị cả Trái Đất.
Nhóm rauisuchian có mặt khắp thế giới: Brazil, Argentina, Đức, Thuỵ Sĩ, Ý, Nga, Trung Quốc, Tanzania, Ấn Độ, Maroc, Ba Lan, Nam Phi, Namibia, Anh và tây nam nước Mỹ 2.
- Có loài cùng nhóm lớn hơn nhiều: Wikipedia ước Sillosuchus dài khoảng 10 m, nhưng đó là poposauroid chứ không phải rauisuchian điển hình 2.
- Dưới sông, phytosaur dài tới 12 m 7. Con này sống dưới nước nên khác sân với Postosuchus trên cạn 7.
Biến mất và khủng long lên ngôi
Rauisuchian biến mất ở cuối kỷ Tam Điệp, không còn sau trận tuyệt chủng Tam Điệp–Jura. Chỉ nhánh cá sấu (crocodylomorph) sống tiếp 28.
Trận tuyệt chủng xảy ra khoảng 201,4 triệu năm trước. Nguyên nhân chính được cho là các đợt núi lửa khổng lồ ở vùng Central Atlantic Magmatic Province (CAMP), thải nhiều khí CO2 gây nóng lên và axit hoá đại dương 8.
- Trong nhóm bò sát họ cá sấu, aetosaur ăn cỏ và rauisuchian ăn thịt đều chết hết; chỉ các crocodylomorph nhỏ sống sót 8.
- Khủng long gần như không bị ảnh hưởng, rồi mở rộng để chiếm chỗ trống ở kỷ Jura 8.
- Brusatte và Benton (Science, 2008): khủng long và họ hàng cá sấu tiến hoá với tốc độ tương đương; nhóm cá sấu còn đa dạng hơn và nhiều nơi đông hơn. Hai tác giả cho rằng khủng long thắng chủ yếu nhờ may mắn ở trận tuyệt chủng cuối kỷ Tam Điệp 9.
Các con số khác nhau giữa nguồn
- Chiều dài: Wikipedia ghi tới 5–6 m, "hoặc hơn" 1; cả nhóm rauisuchian thường 4–6 m 2.
- Cân nặng: chưa nguồn nào ghi số cân 1.
- Tay trước: tỉ lệ so với chân sau ghi khoảng 64% ở một chỗ và "hơn một nửa" ở chỗ khác 1.
- Khủng long Coelophysis: 2,4 m và 23 kg 7 so với tới 3 m và 15–25 kg 6.
- Tuổi: tầng Norian bắt đầu khoảng 227 triệu năm trước (mốc tạm) 3; các tầng sinh học của hệ tầng Chinle trải từ khoảng 227 đến khoảng 202 triệu năm 3. Số "220 triệu" chỉ là mốc làm tròn.
- Dáng đi: có ít nhất bốn kết luận khác nhau từ 1985 đến 2022 1.
Rùa kể chi tiết
Bấm để đọc
- Mình qua kỷ Tam Điệp, hơn ba chục triệu năm sau trận đó, tức là khoảng hai trăm hai chục triệu năm trước. Các lục địa vẫn còn dính chùm với nhau, và bang Arizona bên Mỹ hồi đó nằm gần xích đạo, nóng ẩm, có những con sông lớn chảy ngoằn ngoèo giữa rừng rậm.
- Nghe tới kỷ Tam Điệp chắc nhiều anh em nghĩ ngay tới khủng long. Khủng long có rồi thiệt, nhưng mà gặp chắc anh em thất vọng. Ở vùng này tụi nó vừa hiếm vừa nhỏ con, có con dài chừng hai mét rưỡi mà nặng chỉ khoảng hai chục ký, ngang một đứa nhỏ học lớp hai, người ốm nhom, chạy lon ton kiếm mấy con vật nhỏ mà ăn.
- Con to nhất, dữ nhất trên bờ lúc đó lại là một con bò sát gần với cá sấu hơn là với khủng long, tên là Postosuchus. Nó dài năm, sáu mét, cái sọ dài hơn nửa mét, răng cong có răng cưa như lưỡi dao cắt bánh mì, bốn chân dựng thẳng dưới thân chứ không bò sát đất như cá sấu. Đặt con khủng long hai chục ký kia đứng cạnh nó, anh em sẽ thấy hồi đó khủng long mới là phe phải dè chừng.
- Nó ăn gì thì có bằng chứng hẳn hoi. Ở bang Bắc Carolina, người ta đào được một con Postosuchus mà trong bụng vẫn còn xương của ít nhất bốn con vật khác, trong đó có một con bò sát ăn cỏ lưng lót đầy phiến xương như mặc giáp. Dưới sông thì còn có mấy con bò sát giống y cá sấu dài tới mười hai mét, nhưng lên tới bờ thì không ai qua mặt được Postosuchus.
- Cách đây khoảng hai trăm lẻ một triệu năm, lại thêm một trận đại tuyệt chủng, gắn với những đợt núi lửa phun khổng lồ lúc khối lục địa bắt đầu nứt ra. Phần lớn họ hàng cá sấu bị xoá sổ, chỉ sót vài dòng nhỏ, trong đó có tổ tiên của con cá sấu ngày nay. Khủng long thì qua được, rồi bước lên chỗ trống. Nhiều nhà khoa học cho rằng khủng long lên được là nhờ may, chứ không phải nhờ đánh thắng ai. Giống như mấy anh lớn trong xóm dọn nhà đi hết, đám con nít ở lại tự nhiên thành chủ cái sân.
Hình ảnh



Xuất hiện trong video
Câu hỏi thường gặp
Postosuchus có phải là khủng long không?
Không. Nó thuộc Pseudosuchia, nhánh archosaur gần cá sấu hơn chim và khủng long 12. Dù vậy, chân nó dựng thẳng dưới thân giống khủng long. Hai nhóm tiến hoá dáng đi này độc lập 2.
Postosuchus dài và nặng bao nhiêu?
Dài tới 5–6 m, hoặc hơn, theo Wikipedia 1. Sọ mẫu chuẩn dài khoảng 55 cm 1. Tôi chưa tìm thấy nguồn nào ghi cân nặng, nên không đưa ra con số 1.
Bằng chứng nó ăn thịt là gì?
Mẫu P. alisonae ở Bắc Carolina còn xương của ít nhất bốn con vật trong bụng, gồm một aetosaur, một cynodont và một dicynodont 1. Một mẫu khác nằm trên bộ xương Dromicosuchus có dấu răng ở sọ và cổ 1.
Nó đi hai chân hay bốn chân?
Chưa ai chốt được. Chatterjee (1985) cho là đi thẳng, Long và Murry (1995) cho là bốn chân, Weinbaum (2013) cho là hai chân. Nghiên cứu 2022 gợi ý con lớn đi hai chân còn con non có thể bốn chân 1.
Khủng long cùng thời có yếu hơn Postosuchus không?
Ở vùng Arizona thì đúng là như vậy: khủng long còn hiếm và nhỏ, như Coelophysis dài khoảng 2,4–3 m và nặng khoảng 15–25 kg 67. Nhưng sau trận tuyệt chủng cuối kỷ Tam Điệp, khủng long mới lên thế chỗ 8.
Vì sao Postosuchus biến mất còn khủng long thì không?
Rauisuchian chết hết khi kỷ Tam Điệp kết thúc, còn khủng long gần như sống tiếp 28. Brusatte và Benton (2008) cho rằng khủng long chủ yếu gặp may, chứ không hẳn vì mạnh hơn 9.
Postosuchus liên quan thế nào tới cá sấu ngày nay?
Nhóm cá sấu hiện đại có thể đến từ một tổ tiên kiểu rauisuchian. Postosuchus được xem là gần nhánh cá sấu hơn một số rauisuchian khác, nhưng nó không phải tổ tiên trực tiếp 2.
Nguồn tham khảo
- Postosuchus (Wikipedia)Nghĩa tên, hai loài, lịch sử phát hiện, kích thước, sọ, răng, tay chân, dáng đi, thức ăn, mẫu P. alisonae có xương trong bụng, môi trường.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59
- Rauisuchia (Wikipedia)Nhóm rauisuchian: khoảng thời gian, quan hệ với cá sấu, dáng đi trụ thẳng, kích thước chung, nơi tìm thấy, tuyệt chủng, tranh cãi phân loại.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j k l m n o
- Chinle Formation (Wikipedia)Tuổi cuối kỷ Tam Điệp, môi trường sông hồ, Vườn quốc gia Petrified Forest, mốc niên đại phóng xạ.Dùng ở ↑ a b c d e
- Placerias (Wikipedia)Dicynodont ăn cỏ, cân nặng 800–1.000 kg, mỏ đá ở Arizona và mẫu ở Bắc Carolina.Dùng ở ↑ a
- Aetosaur (Wikipedia)Bò sát giáp phiến: lớp giáp, chế độ ăn, kích thước, thời gian sống.Dùng ở ↑ a
- Coelophysis (Wikipedia)Khủng long ăn thịt nhỏ cuối kỷ Tam Điệp: dài tới khoảng 3 m, 15–25 kg theo các ước tính.Dùng ở ↑ a b c d
- Triassic critters of Petrified Forest National Park (tài liệu của Cơ quan Công viên Quốc gia Mỹ, 2006) (National Park Service (NPS))Môi trường Arizona cuối kỷ Tam Điệp: gần xích đạo, ẩm, sông lớn; phytosaur dài tới 12 m; Coelophysis khoảng 2,4 m, 23 kg; khủng long hiếm.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j k
- Triassic–Jurassic extinction event (Wikipedia)Trận tuyệt chủng khoảng 201,4 triệu năm trước, núi lửa CAMP, aetosaur và rauisuchian chết, khủng long mở rộng.Dùng ở ↑ a b c d e f g
- Dinosaurs' rise to dominance was due to luck (Brusatte & Benton, Science 2008) (ScienceDaily)Nghiên cứu cho rằng khủng long vươn lên chủ yếu nhờ may mắn, không phải do cạnh tranh thắng họ hàng cá sấu.Dùng ở ↑ a b
Về trang này
Trang do Rùa Khám Phá tổng hợp từ các nguồn liệt kê ở trên, có sự hỗ trợ của công cụ AI khi biên soạn; mọi dữ kiện đều ghi nguồn để bạn tự đối chiếu. Hình ghi "Rùa Khám Phá vẽ (AI)" là hình minh hoạ, không phải hình gốc; ảnh thật ghi rõ tác giả, giấy phép và nơi lấy.
Số liệu về sinh vật tiền sử là ước tính của giới khoa học dựa trên hoá thạch, có thể thay đổi khi có phát hiện mới; các nguồn khác nhau có thể đưa ra con số khác nhau.
Thấy chỗ nào sai, mong bạn góp ý trong phần bình luận video trên YouTube hoặc gửi thư về adminseorua@gmail.com.
Cùng chuyên mục

Anomalocaris
Dài khoảng 40 cm, giữa biển toàn con bằng ngón tay. Mỗi con mắt ghép từ hơn 16.000 thấu kính nhỏ.

Chim khủng bố
Sọ dài 71 cm, là sọ chim lớn nhất từng biết. Mỏ chiếm hơn nửa sọ, cong quặp như mỏ đại bàng.

Dunkleosteus
Số đo mới: thường khoảng 3,4 m, lớn nhất khoảng 4,1 m (sách cũ ghi 6–10 m). Không có răng: hàm là phiến xương cọ vào nhau, tự mài sắc.

Inostrancevia
Thuộc nhóm răng kiếm đầu tiên, cùng nhánh lớn với tổ tiên loài thú. Dài 3–3,5 m, nặng khoảng 300 kg, nanh 12–15 cm.

Megalodon
Cá mập săn mồi lớn nhất từng sống, xương sụn nên chủ yếu còn răng. Răng lớn nhất khoảng 17,8 cm, to cỡ bàn tay người lớn.

T-rex
SUE dài khoảng 12,3 m, nặng khoảng 9 tấn. Xương hông Triceratops có 58 dấu răng T-rex.
