Anomalocaris

Quái vật tiền sử · Tiền sử · 10 nguồn
Anomalocaris
Hoá thạch Anomalocaris canadensis (có thể là phần miệng) trưng bày ở bảo tàng · Esv · CC BY-SA 3.0 · Wikimedia Commons

Anomalocaris (đọc là "a-nô-mô-ka-ris", nghĩa là "tôm kỳ lạ") là một sinh vật biển có thật, sống vào kỷ Cambri, cách đây khoảng 520 đến 499 triệu năm 1. Nó thuộc nhóm radiodont, họ hàng xa của tôm cua và côn trùng, và thường được xem là một trong những kẻ săn mồi lớn đầu tiên của đại dương 13. Mắt, tay gai và cái miệng tròn đầy răng của nó khiến các nhà khoa học mất gần một thế kỷ mới ghép đúng thành một con vật 1.

Thông số

Tên khoa học
Anomalocaris canadensis (loài chuẩn, Whiteaves đặt năm 1892); còn có loài A. daleyae đặt năm 2023 1
Nghĩa tên
"Tôm kỳ lạ": tay rời của nó từng bị tưởng là phần đuôi của một con giáp xác 1
Nhóm
Radiodonta, nhánh gốc của tiết túc (arthropod); không phải tôm hay côn trùng thật 13
Thời kỳ
Cambri, khoảng 520–499 triệu năm trước (cả chi) 1
Nơi tìm thấy hoá thạch
Đá phiến Burgess (British Columbia, Canada); đá phiến Emu Bay (Nam Úc); Trung Quốc và Mỹ cho các dạng liên quan 1
Kích thước
Khoảng 34–38 cm thân, không tính tay và đuôi, theo ước tính mới; số cũ tới khoảng 1 m 12
Mắt
Mắt kép, rộng khoảng 3 cm, hơn 16.000 thấu kính mỗi mắt (một mẫu tới hơn 24.000) 12
Vũ khí
Hai tay gai phía trước (14 đốt) và miệng tròn xếp nhiều tấm răng 1
Bơi bằng
Các cặp vạt thịt hai bên thân, 13 cặp ở A. canadensis, gợn sóng như vây 1
Ăn gì
Con vật thân mềm bơi giữa nước, cỡ 2–5 cm; có thể cả mồi khác, còn tranh cãi về tam diệp 16
Biến mất
Không còn trong hoá thạch sau khoảng 499 triệu năm trước; chưa rõ nguyên nhân 1

Điểm nổi bật

  • Dài khoảng 40 cm, giữa biển toàn con bằng ngón tay.
  • Mỗi con mắt ghép từ hơn 16.000 thấu kính nhỏ.
  • Tên nghĩa là "tôm kỳ lạ": tay rời từng bị tưởng là con tôm.
  • Nghiên cứu 2023: tay chụp lẹ nhưng không đủ cứng bẻ vỏ cứng.
  • Biến mất khỏi hoá thạch sau khoảng 499 triệu năm, chưa rõ lý do.

Tên gọi và vì sao gọi là "tôm kỳ lạ"

Chữ Anomalocaris ghép từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "tôm bất thường" hay "tôm kỳ lạ" 1.

Tên này có từ chuyện nhầm lẫn. Năm 1892, nhà cổ sinh học người Canada Joseph Whiteaves mô tả 50 mẫu vật và tưởng chúng là phần bụng của một loại giáp xác 1.

Ông viết rằng các đốt "dẹt bất thường" ở hai bên, và đó là lý do tên có chữ "bất thường" 1.

  • Năm 1886, Richard McConnell của Cơ quan Địa chất Canada tìm thấy hai mẫu lạ trên núi Stephen 1.
  • Tháng 8/1891, Henri-Marc Ami thu thêm 48 mẫu nữa 1.
  • Về sau, miệng của nó từng bị đặt tên riêng là Peytoia vì Walcott tưởng đó là một con sứa 1.

Gần một thế kỷ ghép sai

Điều khiến Anomalocaris nổi tiếng là nó từng bị xem như ba con vật khác nhau: một con tôm (tay), một con sứa (miệng) và một con bọt biển (thân) 1.

Mãi tới năm 1985, Harry Whittington và Derek Briggs mới công bố bài báo ghép tay, miệng và thân thành một con vật duy nhất 1.

  • 1892–1928: Charles Walcott đặt tên Peytoia và Laggania, và gán một cái tay cho loài Sidneyia 1.
  • 1978: Simon Conway Morris thấy miệng của Laggania giống Peytoia, và cho rằng Laggania là mẫu ghép lẫn với một con bọt biển 1.
  • 1979: Derek Briggs nhận ra "cái đuôi tôm" thật ra là cái tay, một chi trước của con vật khổng lồ 1.
  • 1985: bài "The largest Cambrian animal, Anomalocaris" của Whittington và Briggs đưa ra bức tranh đầy đủ 1.
  • Về quy tắc đặt tên, Peytoia có quyền ưu tiên cho cả con vật, nhưng Anomalocaris vẫn giữ tên cho cái tay đầu tiên được mô tả 1.

Thế giới Cambri: biển đông đúc, đất liền trống trơn

Kỷ Cambri bắt đầu khoảng 538,8 triệu năm trước và kéo dài khoảng 52 triệu năm 9.

Chưa có hoá thạch cây trên cạn nào được biết từ thời Cambri; bằng chứng chắc chắn sớm nhất về thực vật trên cạn thuộc kỷ Ordovic sau đó 9.

Ngược lại, biển rất nhộn nhịp. Người ta gọi giai đoạn này là bùng nổ kỷ Cambri, khi hầu hết các ngành động vật hiện nay xuất hiện lần đầu trong hoá thạch 5.

  • Các tính toán về thời gian bùng nổ cho con số rất khác nhau, từ 13 đến 25 triệu năm 5.
  • Một số nhà nghiên cứu còn đặt câu hỏi liệu nó có thật sự nhanh bất thường hay chỉ là hiệu ứng của hoá thạch bảo tồn tốt 5.
  • Nhiều ý tưởng giải thích: oxy tăng, cuộc chạy đua vũ trang giữa kẻ săn mồi và con mồi, và những nguyên nhân khác, chưa có đồng thuận 5.
  • Oxy trong khí quyển Cambri chỉ khoảng 3–14%, so với khoảng 21% ngày nay 9.

Đá phiến Burgess: nơi Anomalocaris được tìm thấy

Đá phiến Burgess là một lớp đá phiến đen trên dãy núi Rocky của Canada, gần thị trấn Field trong Vườn quốc gia Yoho 4.

Charles Walcott phát hiện ra nơi này ngày 30/8/1909. Đến năm 1924 ông đã thu hơn 65.000 mẫu vật 4.

Phần mềm của sinh vật được giữ lại thành những lớp màng cacbon mỏng hơn một micromet; vì vậy chúng ta thấy được cả mắt, ruột, chân 4.

Địa điểm được UNESCO ghi tên vào danh sách di sản thế giới năm 1980 4.

  • Tuổi: Wikipedia ghi khoảng 505 triệu năm; một số nguồn khác ghi khoảng 508 triệu năm. Hai con số chênh nhau vài triệu năm, tuỳ cách tính tầng đá 4.
  • Con đông nhất ở Burgess là Marrella, dài chỉ 2,4–24,5 mm, chiếm gần 10% quần thể ở một tầng và có hơn 25.000 mẫu được thu thập 7.
  • Opabinia có năm mắt, dài khoảng 4–7 cm, và từ cuối thập niên 1990 được xếp cùng nhóm với Anomalocaris 8.
  • Cho nên một con dài khoảng 35–40 cm như Anomalocaris là rất to trong quần thể này 17.

Cơ thể: ghép từ những mảnh khác thường

Anomalocaris không phải tôm hay cua. Các phân tích gần đây xếp radiodont vào nhánh gốc của tiết túc, tức là nhánh tách ra từ rất sớm 3.

  • Đầu: có một mảnh giáp lưng hình chữ H và hai mảnh bên. Hai mảnh bên từng bị nhầm là cặp mắt khổng lồ 1.
  • Tay trước (frontal appendage): 14 đốt, dẹt hai bên, mỗi đốt có gai phụ. Tay dài nhất đo được khoảng 18 cm khi duỗi 1.
  • Miệng (oral cone): đĩa tròn chia ba, xếp nhiều tấm có nếp nhăn và nhú nhỏ. Khác miệng nhẵn, chia bốn của Hurdia và Peytoia 1.
  • Thân: 13 cặp vạt bơi ở A. canadensis, hẹp ở cổ rồi rộng nhất giữa các thuỳ thứ ba và thứ năm; ba cặp vạt nhỏ ở cổ 1.
  • Đuôi: một quạt gồm ba cặp thuỳ hai bên và một mảnh cuối 1.
  • Mang: mỗi đốt có hai lá mang dạng lông cứng 1.
  • Radiodont nói chung lớn cỡ 30–50 cm; loài lớn nhất mô tả được là Aegirocassis từ kỷ Ordovic, có thể tới 2 m, nhưng nó ăn lọc chứ không săn mồi 3.

Cách bơi

Các vạt thịt hai bên thân gợn sóng và chồng lên nhau như một cái vây liền; mô hình điều khiển từ xa của nó vẫn giữ thăng bằng được 1.

Đôi mắt

Năm 2011, nhóm của John Paterson (Đại học New England, Úc) công bố trên tạp chí Nature những con mắt hoá thạch ở đảo Kangaroo, Nam Úc 2.

Họ đếm được hơn 16.000 thấu kính trong mỗi mắt, và độ phân giải gần bằng chuồn chuồn săn mồi ngày nay 2.

Mắt rộng khoảng 3 cm; hoá thạch thuộc lớp đá khoảng 515 triệu năm 2.

  • Wikipedia ghi một mẫu còn có hơn 24.000 ommatidia (đơn vị mắt) mỗi bên, trong khi chuồn chuồn có khoảng 28.000 1.
  • Hai con số 16.000 và 24.000 đều có nguồn; lý do chưa rõ, có thể do mẫu khác nhau hoặc cách đếm 12.
  • Con số 16.000 trong bài báo 2011 là "hơn 16.000", tức là mức thấp nhất 2.
  • Mắt kép xuất hiện sớm trong tiến hoá của tiết túc, trước cả vỏ cứng và chân đi bộ 2.

Nó ăn gì?

Hai tay gai và ruột có tuyến tiêu hoá cho thấy đây là kẻ săn mồi 1. Nhiều người xem nó là một trong những kẻ săn mồi đầu bảng đầu tiên của Trái Đất 12.

Cách nghĩ cũ: nó đớp mồi có vỏ cứng như tam diệp (trilobite), vì tam diệp có vết thương nghi do nó gây ra 2. Hiện nay giả thuyết này bị nghi ngờ 16.

  • Nedin (1999) nối phân hoá thạch lớn có mảnh tam diệp với Anomalocaris 1.
  • Hagadorn (2009) thấy miệng ít bị mòn, nên nghĩ nó hút những con mồi mềm 1.
  • Mô hình tính toán gợi ý con mồi thân mềm dài 2–5 cm, như vetulicolian hay Nectocaris 1.
  • Nghiên cứu năm 2023 (Bicknell và cộng sự, Proceedings of the Royal Society B, 12/7/2023) dùng mô hình 3D, phân tích phần tử hữu hạn và động lực học chất lưu 6.

Nghiên cứu 2023 nói gì?

Tay có dạng chụp (raptorial) nhưng phần gai tiếp xúc con mồi bị biến dạng vĩnh viễn nếu cắn vật cứng, nên không hợp để bẻ vỏ cứng 6.

Tay duỗi ra có lực cản nước thấp, hợp với tăng tốc nhanh để bắt mồi 6.

Kết luận: đây là kẻ săn mồi bơi nhanh, nhiều khả năng ăn con vật thân mềm ở tầng nước có ánh sáng phía trên đáy biển 610.

Hạn chế: mô hình dựa trên một hoá thạch bị ép dẹt, và dùng bọ cạp roi (whip scorpion) làm mẫu so sánh cách chụp mồi 6.

Kích thước: các con số khác nhau

  • Số cũ: Briggs (1979) ước tính tới khoảng 1 m, nhưng chính ông cho là khó xảy ra theo tỷ lệ các bộ phận 1. Một số bài báo phổ thông vẫn dùng "khoảng 1 m" 2.
  • Mẫu ROMIP 51211 (A. canadensis): dài tới 20,5 cm, hay 17,4 cm nếu không tính tay và quạt đuôi 1.
  • Lerosey-Aubril và Pates (2018): cùng mẫu ấy cho thấy thân dài 34,2–37,8 cm không tính tay và quạt đuôi 1.
  • A. daleyae (2023): tay lớn nhất 18,3 cm, tương ứng cá thể dài 34,8–51,2 cm 1.
  • Có những mẫu hiếm gấp đôi các con cùng tầng, nên con lớn nhất có thể to hơn các số trên 1.

Biến mất

Hoá thạch Anomalocaris xuất hiện từ khoảng 520 triệu năm và mất dấu khoảng 499 triệu năm trước 1.

Nguyên nhân chưa ai chốt được 1. Radiodont nói chung còn sống lâu hơn nhiều: nhóm này tồn tại qua Ordovic, và có thể tới tận kỷ Devon sớm ở Đức, dù chỗ xếp của loài Schinderhannes bị nghi ngờ 3.

Rùa kể chi tiết

Bấm để đọc
  • Điểm xuất phát là kỷ Cambri, cách đây hơn năm trăm triệu năm. Hồi đó trên đất liền chưa có lấy một cọng cỏ, chỉ toàn đá trơ trọi, còn dưới nước thì đang rộn ràng lắm: động vật tự nhiên mọc ra đủ thứ hình thù, con có vỏ, con có gai, có con còn mọc tới năm con mắt, nhiều tới mức giới khoa học gọi luôn thời này là vụ bùng nổ kỷ Cambri.
  • Mình lặn xuống một vùng biển mà giờ đã hoá thành núi đá ở miền Tây nước Canada. Dưới đáy, con đông nhất là một con họ hàng xa của tôm cua, dài chưa tới một đốt ngón tay, còn phần lớn những con khác cũng chỉ cỡ ngón tay đổ lại. Vậy mà giữa đám tí hon đó lại có một con dài cỡ nguyên cái cẳng tay người lớn.
  • Tên nó là Anomalocaris, nghĩa là "con tôm kỳ lạ", bởi vì hồi mới đào lên, người ta cầm cái tay rời của nó mà tưởng là một con tôm mất đầu. Nó có hai cái tay đầy gai phía trước để chụp mồi, và một cặp mắt mà tôi đọc tới đâu nể tới đó. Hoá thạch tìm được ở Úc cho thấy mỗi con mắt của nó ghép từ hơn mười sáu ngàn con mắt nhỏ, sắc gần bằng mắt con chuồn chuồn.
  • Hồi trước người ta tưởng nó dài tới cả mét và cắp được con bọ ba thuỳ vỏ cứng lên mà bẻ. Số đo mới thì nhỏ lại, chừng bốn chục phân, còn năm 2023, một nhóm nhà khoa học dựng lại mô hình cái tay thì thấy nó chụp rất lẹ nhưng không đủ cứng để bẻ vỏ. Nghe vậy tưởng mất oai, nhưng chính nhóm đó vẫn xếp nó là kẻ săn mồi đứng đầu vùng biển này, chỉ có điều nó không lục đáy kiếm đồ có vỏ, mà bơi ra vùng nước trống rượt mấy con thân mềm bơi lẹ. To nhất, nhìn xa nhất lại bơi nhanh, nên trong cái biển đó, con mồi nào nó cũng thấy trước và tới trước.
  • Rồi khoảng năm trăm triệu năm trước, Anomalocaris không còn xuất hiện trong lớp đá nữa, vì sao thì tới giờ chưa ai biết. Sau nó, biển còn đổi chủ nhiều lần, và cú đổi mà tôi thấy đáng kể nhất lại đến từ một thứ anh em xài mỗi bữa cơm: cái hàm.

Hình ảnh

Anomalocaris
Hoá thạch hai cái tay gai của Anomalocaris ở Bảo tàng Royal Tyrrell, Canada · Chris Woodrich · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
Anomalocaris
Hoá thạch Anomalocaris canadensis trên đá phiến · Ghedoghedo · CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
Anomalocaris
Anomalocaris — Rùa Khám Phá vẽ (AI) · Rùa Khám Phá vẽ (AI)

Xuất hiện trong video

Câu hỏi thường gặp

Anomalocaris là tôm phải không?

Không. Tên có chữ "tôm" do một sự nhầm lẫn năm 1892 1. Nó thuộc nhóm radiodont, nhánh gốc của tiết túc, không phải tôm hay cua thật 3.

Nó to bao nhiêu?

Không có con số duy nhất. Ước tính mới cho thân khoảng 34–38 cm không tính tay và đuôi 1. Số cũ là khoảng 1 m 12. Loài A. daleyae có thể tới khoảng 35–51 cm 1.

Nó có ăn tam diệp không?

Chưa chắc. Có bằng chứng cũ cho thấy tam diệp bị thương và phân hoá thạch có mảnh tam diệp 12. Nghiên cứu năm 2023 cho rằng tay của nó không đủ cứng để bẻ vỏ cứng, và nó giỏi bắt mồi mềm hơn 6.

Mắt nó tinh cỡ nào?

Mỗi mắt có hơn 16.000 thấu kính theo bài báo năm 2011, gần bằng chuồn chuồn săn mồi 2. Wikipedia ghi một mẫu có hơn 24.000 1.

Nó có phải là con vật đáng sợ nhất thời Cambri không?

Nó thường được gọi là kẻ săn mồi đầu bảng, nhưng điều đó có nghĩa là lớn nhất trong những con đã biết 12. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc kích thước mồi: phần lớn con vật Burgess dài vài cm 7.

Vì sao nó biến mất?

Chưa rõ. Hoá thạch không còn sau khoảng 499 triệu năm trước, và nguồn hiện có không đưa ra nguyên nhân 1.

Hoá thạch tìm thấy ở đâu?

Chủ yếu ở đá phiến Burgess, Canada 14. Mắt hoá thạch tìm ở Nam Úc 2. Còn có các dạng liên quan ở Trung Quốc và Mỹ 1.

Nguồn tham khảo

  1. Anomalocaris (Wikipedia)Lịch sử tìm ra, phân loại, kích thước theo nhiều tác giả, cấu tạo, mắt, ăn gì, nơi tìm thấy, thời gian.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60
  2. Ancient predator's compound eyes ... (Paterson và cộng sự, Nature 2011) (ScienceDaily)Mắt kép hơn 16.000 thấu kính, Nam Úc, so với chuồn chuồn, khoảng 1 m.Dùng ở ↑ a b c d e f g h i j k l m n o p
  3. Radiodonta (Wikipedia)Nhóm radiodont: cấu tạo, kích thước nhóm, các kiểu ăn, vị trí trong tiết túc, thời gian tồn tại.Dùng ở ↑ a b c d e f
  4. Burgess Shale (Wikipedia)Vị trí, Walcott phát hiện năm 1909, tuổi khoảng 505 triệu năm, bảo tồn, UNESCO 1980.Dùng ở ↑ a b c d e f
  5. Cambrian explosion (Wikipedia)Định nghĩa, thời gian, nguyên nhân đề xuất, các tranh cãi.Dùng ở ↑ a b c d
  6. Raptorial appendages of the Cambrian apex predator Anomalocaris canadensis are built for soft prey and speed (Bicknell và cộng sự, Proceedings of the Royal Society B, 2023 (kho UNE))Tay không hợp bẻ vỏ cứng, hợp tốc độ; phương pháp và hạn chế.Dùng ở ↑ a b c d e f g h
  7. Marrella (Wikipedia)Kích thước, độ đông ở Burgess.Dùng ở ↑ a b c
  8. Opabinia (Wikipedia)Năm mắt, kích thước, quan hệ với Anomalocaris.Dùng ở ↑ a
  9. Cambrian (Wikipedia)Mốc thời gian kỷ Cambri, đất liền chưa có cây, oxy.Dùng ở ↑ a b c
  10. Anomalocaris canadensis trilobite shells (tin báo chí) (Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Mỹ (AMNH))Tóm tắt nghiên cứu 2023: kẻ săn mồi đầu bảng, ăn con thân mềm bơi nhanh ở vùng nước mở.Dùng ở ↑ a

Về trang này

Trang do Rùa Khám Phá tổng hợp từ các nguồn liệt kê ở trên, có sự hỗ trợ của công cụ AI khi biên soạn; mọi dữ kiện đều ghi nguồn để bạn tự đối chiếu. Hình ghi "Rùa Khám Phá vẽ (AI)" là hình minh hoạ, không phải hình gốc; ảnh thật ghi rõ tác giả, giấy phép và nơi lấy.

Số liệu về sinh vật tiền sử là ước tính của giới khoa học dựa trên hoá thạch, có thể thay đổi khi có phát hiện mới; các nguồn khác nhau có thể đưa ra con số khác nhau.

Thấy chỗ nào sai, mong bạn góp ý trong phần bình luận video trên YouTube hoặc gửi thư về adminseorua@gmail.com.

Cùng chuyên mục

▶ Đăng ký kênh Rùa Khám Phá trên YouTube